mathematical notation

mathematical notation

Mathematical notation is used to write equations on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Ký hiệu toán học: "mathematical notation" một hệ thống các ký hiệu, dấu hiệu, quy tắc được các nhà toán học sử dụng để biểu diễn các khái niệm, phép tính, mối quan hệ toán học một cách chính xác ngắn gọn.

dụ sử dụng
  • (Ký hiệu toán học giúp đơn giản hóa các phương trình phức tạp.)
  • (Học ký hiệu toán học điều cần thiết để hiểu giải tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "standard mathematical notation": ký hiệu toán học chuẩn, được quốc tế công nhận.

    • Standard mathematical notation uses symbols likefor summation. (Ký hiệu toán học chuẩn sử dụng các biểu tượng nhưcho tổng.)
  • "mathematical notation system": hệ thống ký hiệu toán học, bao gồm các quy tắc tự.

    • The decimal system is a widespread mathematical notation system. (Hệ thập phân một hệ thống ký hiệu toán học phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Notation (danh từ): ký hiệu, cách ghi chép.

    • Musical notation uses notes to represent sounds. (Ký hiệu âm nhạc sử dụng nốt nhạc để biểu diễn âm thanh.)
  • Symbol (danh từ): biểu tượng, tự.

    • The plus sign (+) is a common mathematical symbol. (Dấu cộng (+) một ký hiệu toán học phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Symbolic representation: biểu diễn bằng ký hiệu.
  • Mathematical symbols: các ký hiệu toán học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write in notation: viết bằng ký hiệu.

    • Scientists write in mathematical notation to save space. (Các nhà khoa học viết bằng ký hiệu toán học để tiết kiệm không gian.)
  • Use notation: sử dụng ký hiệu.

    • Students must learn to use mathematical notation correctly. (Học sinh phải học cách sử dụng ký hiệu toán học một cách chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • In mathematical notation: dưới dạng ký hiệu toán học.
    • The problem is expressed in mathematical notation, not words. (Bài toán được diễn đạt dưới dạng ký hiệu toán học, không phải lời văn.)